Tín hiệu giao dịch NEXPACE hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NXPC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NXPC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2600 Mua | Mua | 0.2600 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2598 Mua | Mua | 0.2599 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2598 Mua | Mua | 0.2597 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2590 Mua | Mua | 0.2592 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2586 Mua | Mua | 0.2585 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2566 Mua | Mua | 0.2580 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 63.4006 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.0966 | Mua |
| CCI(20) | 62.2476 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.2496 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0003 | Mua |
| Williams %R(14) | -26.6667 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0007 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.2595 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.2601 | Bán |
| RSI(14) | 56.5026 | Mua |
| ADX(14) | 9.8336 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.