Tín hiệu giao dịch Marlin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho POND/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
POND/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00082 Mua | Mua | 0.00082 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00082 Mua | Mua | 0.00082 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00082 Mua | Mua | 0.00082 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00082 Mua | Mua | 0.00082 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00083 Bán | Bán | 0.00082 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00083 Bán | Bán | 0.00083 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000 | Mua |
| Williams %R(14) | -27.27273 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.46191 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00082 | Trung tính |
| RSI(14) | 58.58156 | Mua |
| ADX(14) | 22.08346 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00082 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.05240 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| CCI(20) | 336.18162 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 73.89700 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.