Tín hiệu giao dịch SUPRA hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SUPRA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SUPRA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000239 Mua | Mua | 0.000239 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000239 Mua | Mua | 0.000239 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000238 Mua | Mua | 0.000238 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000239 Bán | Bán | 0.000239 Bán | Bán |
| MA100 | 0.000242 Bán | Bán | 0.000240 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000240 Bán | Bán | 0.000238 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000000 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -20.000000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.711929 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.000239 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.034889 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.000237 | Trung tính |
| RSI(14) | 53.391327 | Mua |
| ADX(14) | 23.011862 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.000001 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000000 | Trung tính |
| CCI(20) | 101.208848 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.