Tín hiệu giao dịch ResearchCoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RSC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RSC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0689 Bán | Bán | 0.0688 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0692 Bán | Bán | 0.0691 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0695 Bán | Bán | 0.0692 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0686 Bán | Bán | 0.0691 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0693 Bán | Bán | 0.0698 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0734 Bán | Bán | 0.0698 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -95.5281 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.0727 | Bán |
| RSI(14) | 45.9645 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Trung tính |
| CCI(20) | -87.0566 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0007 | Bán |
| ADX(14) | 38.5733 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 2.4179 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.0684 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0483 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.1472 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.