Tín hiệu giao dịch Laqira Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LQR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LQR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.13202 Bán | Bán | 0.13164 Bán | Bán |
| MA10 | 0.13205 Bán | Bán | 0.13174 Bán | Bán |
| MA20 | 0.13128 Bán | Bán | 0.13150 Bán | Bán |
| MA50 | 0.13103 Bán | Bán | 0.13123 Bán | Bán |
| MA100 | 0.13107 Bán | Bán | 0.13144 Bán | Bán |
| MA200 | 0.13206 Bán | Bán | 0.13140 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00121 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 30.36240 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -97.95069 | BVM |
| MACD(12,26) | 0.00038 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.24119 | Mua |
| ADX(14) | 34.05967 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.00093 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.03864 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.13203 | Mua |
| CCI(20) | -37.74377 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.13165 | Trung tính |
| RSI(14) | 44.69518 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.