Tín hiệu giao dịch Laqira Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LQR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LQR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.07767 Mua | Mua | 0.07767 Mua | Mua |
| MA10 | 0.07770 Mua | Mua | 0.07770 Mua | Mua |
| MA20 | 0.07775 Mua | Mua | 0.07773 Mua | Mua |
| MA50 | 0.07780 Bán | Bán | 0.07793 Bán | Bán |
| MA100 | 0.07850 Bán | Bán | 0.07821 Bán | Bán |
| MA200 | 0.07818 Bán | Bán | 0.07774 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -100.00000 | BVM |
| RSI(14) | 42.52762 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00006 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00006 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00002 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 33.47352 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.05809 | Bán |
| CCI(20) | -54.41627 | Bán |
| ADX(14) | 31.27994 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.07785 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.07765 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.