Tín hiệu giao dịch Atlas Navi hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NAVI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NAVI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.002096 Mua | Mua | 0.002096 Mua | Mua |
| MA10 | 0.002096 Bán | Bán | 0.002095 Mua | Mua |
| MA20 | 0.002092 Mua | Mua | 0.002094 Mua | Mua |
| MA50 | 0.002093 Mua | Mua | 0.002094 Mua | Mua |
| MA100 | 0.002096 Bán | Bán | 0.002094 Mua | Mua |
| MA200 | 0.002091 Mua | Mua | 0.002087 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 53.732790 | Mua |
| ADX(14) | 20.489475 | Mua |
| Williams %R(14) | -30.769231 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000002 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000003 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.002091 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.002095 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 63.701978 | Bán |
| CCI(20) | 48.582055 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.309032 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.052637 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000001 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.