Tín hiệu giao dịch Atlas Navi hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NAVI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NAVI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.002399 Mua | Mua | 0.002413 Mua | Mua |
| MA10 | 0.002361 Mua | Mua | 0.002383 Mua | Mua |
| MA20 | 0.002354 Mua | Mua | 0.002368 Mua | Mua |
| MA50 | 0.002373 Mua | Mua | 0.002370 Mua | Mua |
| MA100 | 0.002370 Mua | Mua | 0.002373 Mua | Mua |
| MA200 | 0.002363 Mua | Mua | 0.002351 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.000076 | Mua |
| CCI(20) | 169.230769 | MVM |
| Momentum(20) | 103.000000 | Trung tính |
| ADX(14) | 77.575389 | Mua |
| RSI(14) | 83.959928 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000021 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| Williams %R(14) | -0.000000 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.000020 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 95.262768 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.423905 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.002386 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.002461 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.