Tín hiệu giao dịch bitsCrunch hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BCUT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BCUT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000735 Mua | Mua | 0.000735 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000747 Mua | Mua | 0.000737 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000731 Mua | Mua | 0.000730 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000698 Mua | Mua | 0.000708 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000691 Mua | Mua | 0.000692 Mua | Mua |
| MA200 | 0.000670 Mua | Mua | 0.000666 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -44.424934 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.000716 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 38.000269 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000013 | Mua |
| Momentum(20) | 106.000000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.810960 | Trung tính |
| CCI(20) | -16.531122 | Trung tính |
| ADX(14) | 40.377331 | Mua |
| RSI(14) | 54.147123 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.000721 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000028 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000014 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 1.711167 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.