Tín hiệu giao dịch bitsCrunch hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BCUT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BCUT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000969 Mua | Mua | 0.000976 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000946 Mua | Mua | 0.000956 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000928 Mua | Mua | 0.000943 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000934 Mua | Mua | 0.000932 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000917 Mua | Mua | 0.000918 Mua | Mua |
| MA200 | 0.000883 Mua | Mua | 0.000896 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 24.030027 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000048 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 1.323792 | Mua |
| RSI(14) | 61.882741 | Mua |
| Momentum(20) | 109.000000 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.000937 | Trung tính |
| CCI(20) | 115.766602 | MVM |
| Williams %R(14) | -0.000000 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.000019 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 82.951166 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 69.495196 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.001017 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000019 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.