Tín hiệu giao dịch ssv.network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SSV/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SSV/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.0718 Mua | Mua | 2.0730 Mua | Mua |
| MA10 | 2.0747 Mua | Mua | 2.0737 Mua | Mua |
| MA20 | 2.0739 Mua | Mua | 2.0735 Mua | Mua |
| MA50 | 2.0700 Mua | Mua | 2.0699 Mua | Mua |
| MA100 | 2.0614 Mua | Mua | 2.0677 Mua | Mua |
| MA200 | 2.0718 Mua | Mua | 2.0698 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 20.1617 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0007 | Mua |
| CCI(20) | -6.0527 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 2.0765 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 36.4891 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 2.0698 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 28.4366 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0005 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0417 | Mua |
| Williams %R(14) | -61.9048 | Mua |
| RSI(14) | 51.6911 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.