Tín hiệu giao dịch Venice Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho VVV/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
VVV/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 27.4772 Mua | Mua | 27.5037 Mua | Mua |
| MA10 | 27.5161 Mua | Mua | 27.5175 Mua | Mua |
| MA20 | 27.5591 Bán | Bán | 27.5307 Mua | Mua |
| MA50 | 27.4926 Mua | Mua | 27.4959 Mua | Mua |
| MA100 | 27.4187 Mua | Mua | 27.4118 Mua | Mua |
| MA200 | 27.3038 Mua | Mua | 27.1528 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0611 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.1402 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0133 | Trung tính |
| CCI(20) | -14.0273 | Trung tính |
| ADX(14) | 13.0534 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0811 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0176 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 27.5110 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 49.9553 | Bán |
| HMA(5,9) | 27.4700 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -53.0738 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 44.0568 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.