Tín hiệu giao dịch Venice Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho VVV/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
VVV/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 11.5772 Bán | Bán | 11.5806 Bán | Bán |
| MA10 | 11.5811 Bán | Bán | 11.5799 Bán | Bán |
| MA20 | 11.5842 Bán | Bán | 11.5699 Mua | Mua |
| MA50 | 11.5229 Mua | Mua | 11.5382 Mua | Mua |
| MA100 | 11.5065 Mua | Mua | 11.5308 Mua | Mua |
| MA200 | 11.5314 Mua | Mua | 11.5538 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 19.4382 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -43.7500 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0199 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 28.3974 | Bán |
| HMA(5,9) | 11.5866 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.1486 | Mua |
| Ichimoku(52) | 11.5545 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 54.2681 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0185 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0298 | Mua |
| CCI(20) | 9.0283 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.4653 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.