Tín hiệu giao dịch Pepe hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PEPE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PEPE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000002754 Mua | Mua | 0.000002755 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000002757 Mua | Mua | 0.000002754 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000002749 Mua | Mua | 0.000002750 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000002742 Mua | Mua | 0.000002743 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000002734 Mua | Mua | 0.000002738 Mua | Mua |
| MA200 | 0.000002733 Mua | Mua | 0.000002737 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.216117216 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.178199968 | Mua |
| Momentum(20) | 101.000000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 66.611571119 | Mua |
| CCI(20) | 60.606060606 | Mua |
| RSI(14) | 56.302404226 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.000002750 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000000007 | Mua |
| ADX(14) | 30.289176607 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.000002750 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -40.000000000 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000000006 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000000013 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.