Tín hiệu giao dịch Superform hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho UP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
UP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.06156 Bán | Bán | 0.06156 Bán | Bán |
| MA10 | 0.06151 Mua | Mua | 0.06154 Bán | Bán |
| MA20 | 0.06152 Mua | Mua | 0.06154 Bán | Bán |
| MA50 | 0.06163 Bán | Bán | 0.06165 Bán | Bán |
| MA100 | 0.06180 Bán | Bán | 0.06179 Bán | Bán |
| MA200 | 0.06189 Bán | Bán | 0.06183 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -16.12903 | MVM |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00002 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.06155 | Trung tính |
| RSI(14) | 52.29594 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00010 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.04271 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00005 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.06158 | Mua |
| CCI(20) | 33.78539 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 98.40537 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.13831 | Mua |
| ADX(14) | 8.49204 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.