Tín hiệu giao dịch XRP hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XRP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XRP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.2714 Mua | Mua | 1.2711 Mua | Mua |
| MA10 | 1.2719 Bán | Bán | 1.2721 Bán | Bán |
| MA20 | 1.2739 Bán | Bán | 1.2741 Bán | Bán |
| MA50 | 1.2824 Bán | Bán | 1.2804 Bán | Bán |
| MA100 | 1.2898 Bán | Bán | 1.2863 Bán | Bán |
| MA200 | 1.2934 Bán | Bán | 1.2905 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 46.6541 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0036 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0044 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 26.8803 | Bán |
| CCI(20) | -125.5265 | BVM |
| RSI(14) | 34.7865 | Bán |
| Williams %R(14) | -91.8367 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.2370 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0014 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.0625 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 1.2755 | Bán |
| HMA(5,9) | 1.2703 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.