Tín hiệu giao dịch XRP hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XRP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XRP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.1499 Mua | Mua | 1.1502 Mua | Mua |
| MA10 | 1.1513 Bán | Bán | 1.1508 Bán | Bán |
| MA20 | 1.1516 Bán | Bán | 1.1506 Bán | Bán |
| MA50 | 1.1471 Mua | Mua | 1.1472 Mua | Mua |
| MA100 | 1.1407 Mua | Mua | 1.1422 Mua | Mua |
| MA200 | 1.1330 Mua | Mua | 1.1342 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 1.1491 | Mua |
| RSI(14) | 50.3507 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0003 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -78.8462 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.3956 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0007 | Mua |
| CCI(20) | -48.3791 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 11.1451 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| ADX(14) | 30.5661 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0738 | Mua |
| Ichimoku(52) | 1.1517 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.