Tín hiệu giao dịch XRP hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XRP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XRP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.1049 Mua | Mua | 1.1050 Mua | Mua |
| MA10 | 1.1051 Mua | Mua | 1.1055 Mua | Mua |
| MA20 | 1.1070 Bán | Bán | 1.1066 Bán | Bán |
| MA50 | 1.1090 Bán | Bán | 1.1100 Bán | Bán |
| MA100 | 1.1177 Bán | Bán | 1.1158 Bán | Bán |
| MA200 | 1.1265 Bán | Bán | 1.1235 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0040 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.6569 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 1.1049 | Mua |
| RSI(14) | 40.8826 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 56.0232 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -52.0408 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0019 | Bán |
| CCI(20) | -58.9722 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
| Ichimoku(52) | 1.1060 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1379 | Bán |
| ADX(14) | 25.0307 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.