Tín hiệu giao dịch XRP hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XRP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XRP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.0421 Mua | Mua | 1.0427 Mua | Mua |
| MA10 | 1.0441 Bán | Bán | 1.0440 Bán | Bán |
| MA20 | 1.0468 Bán | Bán | 1.0458 Bán | Bán |
| MA50 | 1.0483 Bán | Bán | 1.0466 Bán | Bán |
| MA100 | 1.0439 Bán | Bán | 1.0452 Bán | Bán |
| MA200 | 1.0421 Mua | Mua | 1.0435 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0070 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0017 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1861 | Bán |
| RSI(14) | 36.5734 | Bán |
| HMA(5,9) | 1.0412 | Mua |
| Ichimoku(52) | 1.0464 | Trung tính |
| CCI(20) | -93.7123 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.7219 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 33.3595 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0027 | Bán |
| Williams %R(14) | -69.8276 | Trung tính |
| ADX(14) | 21.9580 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.