Tín hiệu giao dịch XRP hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XRP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XRP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.1634 Mua | Mua | 1.1634 Mua | Mua |
| MA10 | 1.1630 Mua | Mua | 1.1631 Mua | Mua |
| MA20 | 1.1626 Mua | Mua | 1.1626 Mua | Mua |
| MA50 | 1.1610 Mua | Mua | 1.1625 Mua | Mua |
| MA100 | 1.1641 Bán | Bán | 1.1639 Bán | Bán |
| MA200 | 1.1655 Bán | Bán | 1.1672 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.0517 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0008 | Mua |
| CCI(20) | 127.5168 | MVM |
| ADX(14) | 12.8645 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.0045 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 70.9622 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 1.1621 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0008 | Mua |
| Williams %R(14) | -27.2727 | Trung tính |
| RSI(14) | 58.6952 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0016 | Mua |
| HMA(5,9) | 1.1638 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.