Tín hiệu giao dịch Lagrange hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0609 Bán | Bán | 0.0607 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0605 Bán | Bán | 0.0605 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0602 Mua | Mua | 0.0603 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0599 Mua | Mua | 0.0600 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0597 Mua | Mua | 0.0598 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0593 Mua | Mua | 0.0594 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0004 | Mua |
| RSI(14) | 56.5217 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.1278 | Trung tính |
| CCI(20) | 87.1050 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.4403 | Mua |
| ADX(14) | 16.3626 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0600 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0610 | Bán |
| Williams %R(14) | -37.5000 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 48.9228 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0009 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.