Tín hiệu giao dịch Lagrange hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0543 Mua | Mua | 0.0542 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0542 Mua | Mua | 0.0541 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0540 Mua | Mua | 0.0542 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0550 Bán | Bán | 0.0548 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0558 Bán | Bán | 0.0557 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0574 Bán | Bán | 0.0568 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 49.6265 | Bán |
| Williams %R(14) | -41.1765 | Trung tính |
| ADX(14) | 13.8039 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0002 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.3290 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 86.0797 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.0547 | Trung tính |
| CCI(20) | 66.5845 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0003 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0545 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.3004 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.