Tín hiệu giao dịch ZEROBASE hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ZBT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ZBT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1023 Mua | Mua | 0.1023 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1020 Mua | Mua | 0.1021 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1018 Mua | Mua | 0.1020 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1023 Mua | Mua | 0.1022 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1027 Bán | Bán | 0.1024 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1025 Mua | Mua | 0.1023 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 14.0914 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 85.7173 | MVM |
| RSI(14) | 58.1521 | Mua |
| Williams %R(14) | -19.9187 | MVM |
| CCI(20) | 106.7229 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0005 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0004 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0433 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.6788 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.1026 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.1017 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.