Tín hiệu giao dịch ZEROBASE hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ZBT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ZBT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1408 Mua | Mua | 0.1412 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1408 Mua | Mua | 0.1409 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1406 Mua | Mua | 0.1407 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1394 Mua | Mua | 0.1398 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1389 Mua | Mua | 0.1394 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1397 Mua | Mua | 0.1413 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.0005 | Mua |
| RSI(14) | 60.3357 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.7513 | Trung tính |
| CCI(20) | 118.1896 | MVM |
| ADX(14) | 13.5176 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -20.9440 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0015 | Mua |
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.1411 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.2928 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 75.4337 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1402 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0002 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.