Tín hiệu giao dịch tx hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00351 Bán | Bán | 0.00345 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00347 Bán | Bán | 0.00344 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00333 Mua | Mua | 0.00338 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00328 Mua | Mua | 0.00335 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00345 Bán | Bán | 0.00338 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00341 Bán | Bán | 0.00335 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.00009 | Mua |
| Williams %R(14) | -66.07143 | Trung tính |
| Momentum(20) | 106.00000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00344 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 21.87214 | Trung tính |
| RSI(14) | 51.29771 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00027 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00341 | Trung tính |
| CCI(20) | 24.09069 | Trung tính |
| ADX(14) | 36.05192 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.00002 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 2.03914 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 58.29975 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.