Tín hiệu giao dịch Xphere hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01733 Bán | Bán | 0.01732 Bán | Bán |
| MA10 | 0.01732 Mua | Mua | 0.01732 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01731 Mua | Mua | 0.01731 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01730 Mua | Mua | 0.01732 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01737 Bán | Bán | 0.01732 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01733 Bán | Bán | 0.01718 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 35.95952 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.01728 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00003 | Trung tính |
| RSI(14) | 58.40319 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.04246 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 69.86544 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.00001 | Mua |
| Williams %R(14) | -15.86207 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.01733 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 79.34309 | Trung tính |
| CCI(20) | 85.97830 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.