Tín hiệu giao dịch Xphere hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01686 Mua | Mua | 0.01685 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01684 Mua | Mua | 0.01683 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01679 Mua | Mua | 0.01680 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01672 Mua | Mua | 0.01671 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01656 Mua | Mua | 0.01660 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01640 Mua | Mua | 0.01647 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 63.45458 | Bán |
| Williams %R(14) | -13.51351 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.00006 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 79.07350 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.28155 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.01679 | Trung tính |
| RSI(14) | 75.00797 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00011 | Trung tính |
| CCI(20) | 88.93092 | Mua |
| ADX(14) | 23.93844 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00004 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.01686 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.