Tín hiệu giao dịch Xphere hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00815 Bán | Bán | 0.00815 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00816 Bán | Bán | 0.00816 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00817 Bán | Bán | 0.00817 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00819 Bán | Bán | 0.00819 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00821 Bán | Bán | 0.00821 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00825 Bán | Bán | 0.00823 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.14395 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00001 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 68.46014 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 28.41592 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00003 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -87.50000 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.00001 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 39.04868 | Trung tính |
| CCI(20) | -94.91846 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.00817 | Bán |
| RSI(14) | 34.88120 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00815 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.