Tín hiệu giao dịch Compound hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho COMP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
COMP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 17.420000 Mua | Mua | 17.420569 Mua | Mua |
| MA10 | 17.418000 Mua | Mua | 17.414186 Mua | Mua |
| MA20 | 17.396000 Mua | Mua | 17.409296 Mua | Mua |
| MA50 | 17.425800 Mua | Mua | 17.407336 Mua | Mua |
| MA100 | 17.394500 Mua | Mua | 17.388716 Mua | Mua |
| MA200 | 17.329850 Mua | Mua | 17.371785 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 78.815393 | Mua |
| RSI(14) | 54.227549 | Mua |
| HMA(5,9) | 17.425185 | Mua |
| ADX(14) | 9.068422 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.635310 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -27.272727 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 17.390000 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.015824 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.018365 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.006051 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.017879 | Trung tính |
| CCI(20) | 77.246012 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.