Tín hiệu giao dịch Compound hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho COMP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
COMP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 17.244000 Mua | Mua | 17.248171 Mua | Mua |
| MA10 | 17.228000 Mua | Mua | 17.234803 Mua | Mua |
| MA20 | 17.214500 Mua | Mua | 17.234773 Mua | Mua |
| MA50 | 17.299400 Bán | Bán | 17.278783 Bán | Bán |
| MA100 | 17.355100 Bán | Bán | 17.318572 Bán | Bán |
| MA200 | 17.339750 Bán | Bán | 17.322535 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 17.269111 | Bán |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -8.333333 | MVM |
| MACD(12,26) | -0.005995 | Bán |
| CCI(20) | 143.962848 | MVM |
| RSI(14) | 54.263021 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.058077 | Bán |
| ADX(14) | 22.093746 | Mua |
| Ichimoku(52) | 17.210000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.002706 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.028072 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.053292 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 91.132495 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.