Tín hiệu giao dịch Compound hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho COMP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
COMP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 15.886000 Mua | Mua | 15.894650 Bán | Bán |
| MA10 | 15.862000 Mua | Mua | 15.872572 Mua | Mua |
| MA20 | 15.845500 Mua | Mua | 15.848879 Mua | Mua |
| MA50 | 15.763200 Mua | Mua | 15.814399 Mua | Mua |
| MA100 | 15.814900 Mua | Mua | 15.787158 Mua | Mua |
| MA200 | 15.742300 Mua | Mua | 15.712943 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 15.875000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -5.882353 | MVM |
| Momentum(20) | 101.000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.037557 | Mua |
| ADX(14) | 15.587414 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.180665 | Mua |
| RSI(14) | 66.589012 | Mua |
| CCI(20) | 270.194986 | MVM |
| HMA(5,9) | 15.902593 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.062382 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.085692 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.691813 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.