Tín hiệu giao dịch Compound hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho COMP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
COMP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 23.794000 Mua | Mua | 23.794998 Mua | Mua |
| MA10 | 23.762000 Mua | Mua | 23.777429 Mua | Mua |
| MA20 | 23.765000 Mua | Mua | 23.774922 Mua | Mua |
| MA50 | 23.842200 Mua | Mua | 23.866337 Mua | Mua |
| MA100 | 24.083800 Bán | Bán | 24.032316 Bán | Bán |
| MA200 | 24.319850 Bán | Bán | 24.194072 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.006093 | Bán |
| HMA(5,9) | 23.826704 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 76.530855 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.086748 | Mua |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| CCI(20) | 114.114114 | MVM |
| RSI(14) | 52.265272 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.048372 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 58.225476 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 23.750000 | Trung tính |
| ADX(14) | 15.099063 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -27.777778 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.053647 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.