Tín hiệu giao dịch Compound hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho COMP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
COMP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 24.742000 Bán | Bán | 24.726541 Bán | Bán |
| MA10 | 24.670000 Bán | Bán | 24.667019 Bán | Bán |
| MA20 | 24.516000 Mua | Mua | 24.573567 Bán | Bán |
| MA50 | 24.427400 Mua | Mua | 24.474176 Mua | Mua |
| MA100 | 24.423900 Mua | Mua | 24.448017 Mua | Mua |
| MA200 | 24.453050 Mua | Mua | 24.458119 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.140029 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 48.859257 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.300794 | Trung tính |
| ADX(14) | 39.005424 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.425374 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.157011 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 63.159201 | Bán |
| RSI(14) | 61.298749 | Mua |
| Momentum(20) | 101.000000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -23.529412 | Bán |
| HMA(5,9) | 24.764185 | Bán |
| CCI(20) | 90.945195 | Mua |
| Ichimoku(52) | 24.565000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.