Tín hiệu giao dịch Compound hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho COMP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
COMP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 15.124000 Bán | Bán | 15.098899 Bán | Bán |
| MA10 | 15.159000 Bán | Bán | 15.137623 Bán | Bán |
| MA20 | 15.177000 Bán | Bán | 15.172942 Bán | Bán |
| MA50 | 15.249800 Bán | Bán | 15.239019 Bán | Bán |
| MA100 | 15.344900 Bán | Bán | 15.308481 Bán | Bán |
| MA200 | 15.415550 Bán | Bán | 15.410203 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 99.000000 | Trung tính |
| ADX(14) | 33.350493 | Bán |
| CCI(20) | -326.574173 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.120652 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.000000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 15.130000 | Bán |
| HMA(5,9) | 15.063111 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.070852 | Trung tính |
| RSI(14) | 24.928986 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.056426 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.276225 | Bán |
| Williams %R(14) | -74.074074 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.084382 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.