Tín hiệu giao dịch Orochi Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ON/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ON/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.12026 Bán | Bán | 0.11954 Bán | Bán |
| MA10 | 0.11933 Bán | Bán | 0.11901 Bán | Bán |
| MA20 | 0.11676 Mua | Mua | 0.11764 Mua | Mua |
| MA50 | 0.11540 Mua | Mua | 0.11673 Mua | Mua |
| MA100 | 0.11799 Bán | Bán | 0.11877 Bán | Bán |
| MA200 | 0.12525 Bán | Bán | 0.12580 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.12006 | Bán |
| ADX(14) | 27.47054 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.19018 | Trung tính |
| Momentum(20) | 106.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 13.69716 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.11720 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00515 | Trung tính |
| RSI(14) | 54.28827 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00202 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 1.32218 | Mua |
| Williams %R(14) | -44.56929 | Trung tính |
| CCI(20) | 53.95165 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00147 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.