Tín hiệu giao dịch Orochi Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ON/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ON/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.07862 Bán | Bán | 0.07857 Bán | Bán |
| MA10 | 0.07858 Bán | Bán | 0.07856 Bán | Bán |
| MA20 | 0.07852 Bán | Bán | 0.07847 Bán | Bán |
| MA50 | 0.07815 Mua | Mua | 0.07828 Mua | Mua |
| MA100 | 0.07818 Mua | Mua | 0.07841 Mua | Mua |
| MA200 | 0.07903 Bán | Bán | 0.07958 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 22.24452 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.07854 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00037 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00014 | Mua |
| ADX(14) | 12.19032 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 39.79370 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.35086 | Mua |
| RSI(14) | 53.99135 | Mua |
| Williams %R(14) | -44.70588 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.07832 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00006 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.16204 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.