Tín hiệu giao dịch Ethena hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ENA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ENA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1587 Mua | Mua | 0.1587 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1583 Mua | Mua | 0.1584 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1580 Mua | Mua | 0.1580 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1573 Mua | Mua | 0.1578 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1578 Mua | Mua | 0.1582 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1599 Bán | Bán | 0.1597 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0006 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.2598 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1579 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 64.1943 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -15.3439 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0006 | Mua |
| RSI(14) | 70.5545 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1590 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 86.2231 | MVM |
| CCI(20) | 150.2272 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0013 | Mua |
| ADX(14) | 31.6381 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.