Tín hiệu giao dịch Ethena hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ENA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ENA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0890 Mua | Mua | 0.0889 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0887 Mua | Mua | 0.0888 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0886 Mua | Mua | 0.0887 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0888 Mua | Mua | 0.0888 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0893 Bán | Bán | 0.0893 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0905 Bán | Bán | 0.0899 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.0892 | Bán |
| Williams %R(14) | -13.2653 | MVM |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 58.8936 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| CCI(20) | 146.2237 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0004 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| ADX(14) | 18.6602 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 86.8308 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.0886 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 69.3848 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0836 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.