Tín hiệu giao dịch MemeCore hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho M/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
M/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.5689 Bán | Bán | 0.5647 Bán | Bán |
| MA10 | 0.5641 Bán | Bán | 0.5633 Bán | Bán |
| MA20 | 0.5571 Mua | Mua | 0.5615 Bán | Bán |
| MA50 | 0.5645 Bán | Bán | 0.5674 Bán | Bán |
| MA100 | 0.5831 Bán | Bán | 0.5836 Bán | Bán |
| MA200 | 0.6152 Bán | Bán | 0.6159 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0104 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 50.5743 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1374 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.5729 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.5676 | Bán |
| CCI(20) | 32.6337 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 49.2569 | Bán |
| ADX(14) | 26.2790 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0018 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 39.6406 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -71.3662 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0012 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.