Tín hiệu giao dịch MemeCore hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho M/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
M/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.8974 Mua | Mua | 0.8972 Mua | Mua |
| MA10 | 0.8976 Bán | Bán | 0.8973 Mua | Mua |
| MA20 | 0.8969 Mua | Mua | 0.8968 Mua | Mua |
| MA50 | 0.8938 Mua | Mua | 0.8952 Mua | Mua |
| MA100 | 0.8954 Mua | Mua | 0.8923 Mua | Mua |
| MA200 | 0.8816 Mua | Mua | 0.8883 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| Williams %R(14) | -58.5660 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.8967 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0009 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0923 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.8971 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 34.8949 | Trung tính |
| ADX(14) | 12.3979 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0020 | Mua |
| RSI(14) | 51.2734 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.7218 | Trung tính |
| CCI(20) | 1.6448 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.