Tín hiệu giao dịch Hashflow hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HFT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HFT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00854 Bán | Bán | 0.00853 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00853 Bán | Bán | 0.00854 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00857 Bán | Bán | 0.00858 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00877 Bán | Bán | 0.00875 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00907 Bán | Bán | 0.00892 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00912 Bán | Bán | 0.00881 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 42.28589 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.22294 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.00005 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.77565 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.00855 | Trung tính |
| CCI(20) | -102.22222 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00013 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00008 | Bán |
| ADX(14) | 14.10090 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00855 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.00000 | Mua |
| Williams %R(14) | -66.66667 | Trung tính |
| RSI(14) | 35.49208 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.