Tín hiệu giao dịch Swarm Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TRUTH/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TRUTH/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01648 Bán | Bán | 0.01646 Bán | Bán |
| MA10 | 0.01642 Mua | Mua | 0.01647 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01657 Bán | Bán | 0.01654 Bán | Bán |
| MA50 | 0.01671 Bán | Bán | 0.01666 Bán | Bán |
| MA100 | 0.01681 Bán | Bán | 0.01678 Bán | Bán |
| MA200 | 0.01698 Bán | Bán | 0.01687 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 41.35598 | Bán |
| Momentum(20) | 98.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 79.73392 | Bán |
| ADX(14) | 29.08065 | Bán |
| Williams %R(14) | -44.94774 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.52416 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.01653 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00010 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00011 | Mua |
| CCI(20) | -30.85648 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.01652 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00019 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 58.38263 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.