Tín hiệu giao dịch Swarm Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TRUTH/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TRUTH/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01923 Mua | Mua | 0.01923 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01924 Mua | Mua | 0.01924 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01927 Bán | Bán | 0.01927 Bán | Bán |
| MA50 | 0.01934 Bán | Bán | 0.01934 Bán | Bán |
| MA100 | 0.01944 Bán | Bán | 0.01942 Bán | Bán |
| MA200 | 0.01955 Bán | Bán | 0.01955 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 21.57179 | Bán |
| Williams %R(14) | -84.75610 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 33.64021 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.01931 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00005 | Bán |
| CCI(20) | -80.41421 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00008 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.01921 | Mua |
| RSI(14) | 41.02908 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 34.40610 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00002 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.19210 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.