Tín hiệu giao dịch Swarm Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TRUTH/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TRUTH/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01301 Mua | Mua | 0.01300 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01299 Mua | Mua | 0.01300 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01298 Mua | Mua | 0.01298 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01293 Mua | Mua | 0.01296 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01298 Mua | Mua | 0.01296 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01295 Mua | Mua | 0.01297 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.00002 | Mua |
| RSI(14) | 61.23602 | Mua |
| CCI(20) | 76.32373 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00007 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.99263 | Bán |
| ADX(14) | 25.22973 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.01296 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.01302 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.17393 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 47.61580 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.00003 | Mua |
| Williams %R(14) | -48.38710 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.