Tín hiệu giao dịch Swarm Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TRUTH/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TRUTH/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02098 Bán | Bán | 0.02097 Bán | Bán |
| MA10 | 0.02095 Bán | Bán | 0.02097 Bán | Bán |
| MA20 | 0.02098 Bán | Bán | 0.02098 Bán | Bán |
| MA50 | 0.02098 Bán | Bán | 0.02097 Bán | Bán |
| MA100 | 0.02092 Mua | Mua | 0.02094 Mua | Mua |
| MA200 | 0.02093 Mua | Mua | 0.02087 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 64.23893 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00004 | Trung tính |
| ADX(14) | 22.07845 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00001 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.03212 | Bán |
| Williams %R(14) | -33.33333 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 76.05586 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.02101 | Trung tính |
| RSI(14) | 48.63926 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.02095 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00001 | Bán |
| CCI(20) | -28.71115 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.