Tín hiệu giao dịch Swarm Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TRUTH/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TRUTH/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01731 Mua | Mua | 0.01731 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01729 Mua | Mua | 0.01728 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01724 Mua | Mua | 0.01725 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01716 Mua | Mua | 0.01716 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01705 Mua | Mua | 0.01707 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01693 Mua | Mua | 0.01691 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.27187 | Mua |
| Williams %R(14) | -19.90521 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.00006 | Mua |
| CCI(20) | 107.50133 | MVM |
| ADX(14) | 14.26499 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.01733 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 66.25555 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| RSI(14) | 59.92783 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00010 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.01720 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00006 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 69.17308 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.