Tín hiệu giao dịch Tradoor hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TRADOOR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TRADOOR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4180 Mua | Mua | 0.4183 Mua | Mua |
| MA10 | 0.4185 Mua | Mua | 0.4182 Mua | Mua |
| MA20 | 0.4179 Mua | Mua | 0.4181 Mua | Mua |
| MA50 | 0.4207 Bán | Bán | 0.4194 Bán | Bán |
| MA100 | 0.4227 Bán | Bán | 0.4192 Bán | Bán |
| MA200 | 0.4144 Mua | Mua | 0.4160 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0009 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.4176 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0384 | Bán |
| Williams %R(14) | -16.6667 | MVM |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| ADX(14) | 20.9116 | Bán |
| CCI(20) | 65.7992 | Mua |
| RSI(14) | 51.0763 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.1402 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.4180 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 77.9496 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0019 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.