Tín hiệu giao dịch ether.fi hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ETHFI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ETHFI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3966 Bán | Bán | 0.3958 Bán | Bán |
| MA10 | 0.3953 Bán | Bán | 0.3942 Bán | Bán |
| MA20 | 0.3883 Mua | Mua | 0.3900 Mua | Mua |
| MA50 | 0.3806 Mua | Mua | 0.3833 Mua | Mua |
| MA100 | 0.3774 Mua | Mua | 0.3790 Mua | Mua |
| MA200 | 0.3745 Mua | Mua | 0.3736 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.0066 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.3880 | Mua |
| Williams %R(14) | -33.3333 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0061 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0142 | Trung tính |
| RSI(14) | 62.9080 | Mua |
| ADX(14) | 39.7114 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| PPO(12,26,9) | 1.3622 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.3975 | Bán |
| Momentum(20) | 105.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.7572 | Trung tính |
| CCI(20) | 62.2545 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.