Tín hiệu giao dịch ether.fi hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ETHFI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ETHFI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.6701 Bán | Bán | 0.6697 Bán | Bán |
| MA10 | 0.6687 Bán | Bán | 0.6691 Bán | Bán |
| MA20 | 0.6683 Bán | Bán | 0.6682 Mua | Mua |
| MA50 | 0.6657 Mua | Mua | 0.6663 Mua | Mua |
| MA100 | 0.6636 Mua | Mua | 0.6638 Mua | Mua |
| MA200 | 0.6583 Mua | Mua | 0.6592 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 69.4042 | Bán |
| Williams %R(14) | -25.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0014 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0032 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.3867 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.6673 | Mua |
| ADX(14) | 22.8616 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.6706 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1673 | Mua |
| CCI(20) | 77.4659 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0014 | Mua |
| RSI(14) | 59.6732 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.