Tín hiệu giao dịch MegaETH hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MEGA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MEGA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.04459 Bán | Bán | 0.04455 Bán | Bán |
| MA10 | 0.04468 Bán | Bán | 0.04463 Bán | Bán |
| MA20 | 0.04471 Bán | Bán | 0.04461 Bán | Bán |
| MA50 | 0.04432 Mua | Mua | 0.04442 Mua | Mua |
| MA100 | 0.04413 Mua | Mua | 0.04441 Mua | Mua |
| MA200 | 0.04488 Bán | Bán | 0.04465 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.15709 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 2.45923 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00011 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00020 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.04454 | Mua |
| ADX(14) | 18.41876 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -95.34884 | BVM |
| MACD(12,26) | 0.00005 | Mua |
| CCI(20) | -93.57764 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.81719 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.04448 | Trung tính |
| RSI(14) | 45.53678 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.