Tín hiệu giao dịch MegaETH hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MEGA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MEGA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.04925 Bán | Bán | 0.04922 Bán | Bán |
| MA10 | 0.04921 Bán | Bán | 0.04911 Bán | Bán |
| MA20 | 0.04866 Mua | Mua | 0.04900 Bán | Bán |
| MA50 | 0.04930 Bán | Bán | 0.04920 Bán | Bán |
| MA100 | 0.04980 Bán | Bán | 0.04939 Bán | Bán |
| MA200 | 0.04927 Bán | Bán | 0.04904 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 69.37841 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00038 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00031 | Trung tính |
| Momentum(20) | 102.00000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.04900 | Trung tính |
| RSI(14) | 52.38794 | Mua |
| ADX(14) | 16.04520 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.04925 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 70.27090 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00012 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.90785 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -28.43137 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.10827 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.