Tín hiệu giao dịch MegaETH hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MEGA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MEGA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.04411 Bán | Bán | 0.04408 Bán | Bán |
| MA10 | 0.04409 Bán | Bán | 0.04398 Bán | Bán |
| MA20 | 0.04358 Mua | Mua | 0.04380 Mua | Mua |
| MA50 | 0.04362 Mua | Mua | 0.04373 Mua | Mua |
| MA100 | 0.04399 Bán | Bán | 0.04387 Mua | Mua |
| MA200 | 0.04411 Bán | Bán | 0.04431 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.43769 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 71.01454 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00061 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00020 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.04355 | Trung tính |
| ADX(14) | 31.93645 | Mua |
| Momentum(20) | 102.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -20.80925 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.00026 | Mua |
| CCI(20) | 61.74857 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.51434 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.04405 | Bán |
| RSI(14) | 58.06702 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.