Tín hiệu giao dịch Trust Wallet Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TWT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TWT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4583 Mua | Mua | 0.4584 Mua | Mua |
| MA10 | 0.4588 Bán | Bán | 0.4588 Bán | Bán |
| MA20 | 0.4600 Bán | Bán | 0.4591 Bán | Bán |
| MA50 | 0.4588 Bán | Bán | 0.4592 Bán | Bán |
| MA100 | 0.4599 Bán | Bán | 0.4601 Bán | Bán |
| MA200 | 0.4626 Bán | Bán | 0.4629 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.2995 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0441 | Trung tính |
| CCI(20) | -92.1764 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0005 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0004 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.4579 | Mua |
| Williams %R(14) | -74.5455 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.4591 | Trung tính |
| ADX(14) | 21.4392 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0003 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 6.0448 | BVM |
| RSI(14) | 41.6678 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.