Tín hiệu giao dịch Trust Wallet Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TWT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TWT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4539 Bán | Bán | 0.4540 Bán | Bán |
| MA10 | 0.4542 Bán | Bán | 0.4547 Bán | Bán |
| MA20 | 0.4567 Bán | Bán | 0.4559 Bán | Bán |
| MA50 | 0.4575 Bán | Bán | 0.4562 Bán | Bán |
| MA100 | 0.4541 Bán | Bán | 0.4548 Bán | Bán |
| MA200 | 0.4505 Mua | Mua | 0.4533 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 35.2406 | Mua |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0039 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.2681 | Bán |
| Williams %R(14) | -78.0822 | Mua |
| CCI(20) | -79.0656 | Bán |
| RSI(14) | 36.9029 | Bán |
| ADX(14) | 35.4352 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0017 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.4562 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0011 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.4539 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.8934 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.