Tín hiệu giao dịch Zest Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ZEST/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ZEST/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1831 Mua | Mua | 0.1831 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1831 Mua | Mua | 0.1830 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1827 Mua | Mua | 0.1827 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1822 Mua | Mua | 0.1822 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1815 Mua | Mua | 0.1817 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1808 Mua | Mua | 0.1811 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -53.3835 | Bán |
| ADX(14) | 47.9106 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1839 | Trung tính |
| RSI(14) | 60.5117 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.1956 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.4289 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 9.4381 | BVM |
| MACD(12,26) | 0.0004 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0008 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.1830 | Trung tính |
| CCI(20) | 49.8082 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.