Tín hiệu giao dịch Zest Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ZEST/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ZEST/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1849 Mua | Mua | 0.1851 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1848 Mua | Mua | 0.1849 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1848 Mua | Mua | 0.1851 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1860 Bán | Bán | 0.1856 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1857 Bán | Bán | 0.1852 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1834 Mua | Mua | 0.1839 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| ADX(14) | 24.2994 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1857 | Trung tính |
| RSI(14) | 51.5094 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.1678 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.8074 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| MACD(12,26) | -0.0003 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0007 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.1851 | Mua |
| CCI(20) | 74.3342 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.