Tín hiệu giao dịch Nano hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XNO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XNO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3436 Mua | Mua | 0.3434 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3436 Mua | Mua | 0.3435 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3429 Mua | Mua | 0.3439 Mua | Mua |
| MA50 | 0.3457 Bán | Bán | 0.3445 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3439 Mua | Mua | 0.3439 Mua | Mua |
| MA200 | 0.3420 Mua | Mua | 0.3414 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.0007 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.1728 | Bán |
| ADX(14) | 31.5644 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.3445 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0017 | Trung tính |
| RSI(14) | 42.4629 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.3434 | Trung tính |
| CCI(20) | 7.7519 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 60.3416 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -50.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 66.2907 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0006 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.