Tín hiệu giao dịch Nano hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XNO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XNO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3284 Bán | Bán | 0.3284 Bán | Bán |
| MA10 | 0.3285 Bán | Bán | 0.3285 Bán | Bán |
| MA20 | 0.3287 Bán | Bán | 0.3288 Bán | Bán |
| MA50 | 0.3305 Bán | Bán | 0.3295 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3294 Bán | Bán | 0.3294 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3282 Bán | Bán | 0.3293 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -59.8291 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1600 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0006 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.0635 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0010 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -50.0000 | Bán |
| ADX(14) | 31.1507 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 50.6124 | Bán |
| RSI(14) | 43.7750 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.3285 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0006 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.3290 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.