Tín hiệu giao dịch Nano hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XNO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XNO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3338 Bán | Bán | 0.3336 Bán | Bán |
| MA10 | 0.3343 Bán | Bán | 0.3340 Bán | Bán |
| MA20 | 0.3346 Bán | Bán | 0.3343 Bán | Bán |
| MA50 | 0.3345 Bán | Bán | 0.3346 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3352 Bán | Bán | 0.3348 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3354 Bán | Bán | 0.3341 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.3345 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0004 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 35.3181 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0002 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0681 | Bán |
| CCI(20) | -198.2571 | BVM |
| ADX(14) | 20.1175 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.3329 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0012 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| RSI(14) | 35.9863 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.