Tín hiệu giao dịch XMAQUINA hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DEUS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DEUS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03174 Bán | Bán | 0.03171 Bán | Bán |
| MA10 | 0.03186 Bán | Bán | 0.03184 Bán | Bán |
| MA20 | 0.03204 Bán | Bán | 0.03200 Bán | Bán |
| MA50 | 0.03228 Bán | Bán | 0.03206 Bán | Bán |
| MA100 | 0.03172 Bán | Bán | 0.03188 Bán | Bán |
| MA200 | 0.03183 Bán | Bán | 0.03147 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.03211 | Bán |
| Momentum(20) | 96.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -100.00000 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.00045 | Bán |
| RSI(14) | 14.67450 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00054 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.54921 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.03168 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00024 | Bán |
| ADX(14) | 39.60808 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.00000 | BVM |
| CCI(20) | -185.04339 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.