Tín hiệu giao dịch Radiant hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RXD/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RXD/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00008000 Bán | Bán | 0.00007991 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00007960 Mua | Mua | 0.00007970 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00007930 Mua | Mua | 0.00007942 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00007888 Mua | Mua | 0.00007904 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00007865 Mua | Mua | 0.00007875 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00007835 Mua | Mua | 0.00007827 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.00007950 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.96527962 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000000 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.00008020 | Trung tính |
| ADX(14) | 49.44652763 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000087 | Mua |
| RSI(14) | 70.46624561 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000140 | Mua |
| CCI(20) | 163.97849462 | MVM |
| Momentum(20) | 101.00000000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -33.33333333 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.40023323 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00000043 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.