Tín hiệu giao dịch Elastos hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ELA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ELA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2970 Mua | Mua | 0.2973 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2962 Mua | Mua | 0.2963 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2942 Mua | Mua | 0.2954 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2951 Mua | Mua | 0.2941 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2907 Mua | Mua | 0.2937 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2966 Mua | Mua | 0.2999 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 90.4976 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.2944 | Mua |
| ADX(14) | 9.0150 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.3110 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0013 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.2977 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0019 | Mua |
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | 149.0790 | MVM |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| RSI(14) | 65.5481 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0035 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.