Tín hiệu giao dịch NEM hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XEM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XEM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00044 Mua | Mua | 0.00045 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00044 Mua | Mua | 0.00044 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00044 Mua | Mua | 0.00044 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00044 Mua | Mua | 0.00044 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00043 Mua | Mua | 0.00043 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00042 Mua | Mua | 0.00043 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 181.17825 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.00045 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.00000 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Mua |
| ADX(14) | 19.59866 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.32106 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.23709 | Trung tính |
| RSI(14) | 62.20951 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.00044 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.