Tín hiệu giao dịch Abelian hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ABEL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ABEL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.11406 Bán | Bán | 0.11386 Bán | Bán |
| MA10 | 0.11430 Bán | Bán | 0.11418 Bán | Bán |
| MA20 | 0.11461 Bán | Bán | 0.11443 Bán | Bán |
| MA50 | 0.11482 Bán | Bán | 0.11470 Bán | Bán |
| MA100 | 0.11490 Bán | Bán | 0.11491 Bán | Bán |
| MA200 | 0.11450 Bán | Bán | 0.11604 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.23019 | Bán |
| CCI(20) | -221.92735 | BVM |
| Williams %R(14) | -27.91461 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00038 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00101 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.11369 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 70.89586 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.11194 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00086 | Bán |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| RSI(14) | 31.31285 | Bán |
| ADX(14) | 74.44000 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 1.80977 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.