Tín hiệu giao dịch Abelian hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ABEL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ABEL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.11300 Bán | Bán | 0.11300 Bán | Bán |
| MA10 | 0.11306 Bán | Bán | 0.11303 Bán | Bán |
| MA20 | 0.11304 Bán | Bán | 0.11303 Bán | Bán |
| MA50 | 0.11298 Bán | Bán | 0.11305 Bán | Bán |
| MA100 | 0.11308 Bán | Bán | 0.11326 Bán | Bán |
| MA200 | 0.11399 Bán | Bán | 0.11359 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -25.58140 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.11108 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.00270 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| CCI(20) | -2.82087 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00015 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 41.91223 | Trung tính |
| RSI(14) | 45.02789 | Bán |
| ADX(14) | 89.23520 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.11296 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00002 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.