Tín hiệu giao dịch Terra hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LUNA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LUNA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0437 Mua | Mua | 0.0437 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0438 Bán | Bán | 0.0438 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0439 Bán | Bán | 0.0439 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0441 Bán | Bán | 0.0440 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0441 Bán | Bán | 0.0441 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0441 Bán | Bán | 0.0443 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| CCI(20) | -133.7830 | BVM |
| ADX(14) | 15.4326 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0437 | Trung tính |
| RSI(14) | 39.9573 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.7316 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -80.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0439 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1900 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.