Tín hiệu giao dịch Drift hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DRIFT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DRIFT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0131 Mua | Mua | 0.0131 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0131 Mua | Mua | 0.0131 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0131 Mua | Mua | 0.0131 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0132 Bán | Bán | 0.0132 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0133 Bán | Bán | 0.0132 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0133 Bán | Bán | 0.0133 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -22.2222 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| CCI(20) | 78.5219 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0132 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.1733 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| ADX(14) | 20.4147 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| RSI(14) | 48.0118 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.6325 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0132 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.