Tín hiệu giao dịch USD.AI hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CHIP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CHIP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03003 Mua | Mua | 0.03006 Mua | Mua |
| MA10 | 0.03007 Mua | Mua | 0.03007 Mua | Mua |
| MA20 | 0.03009 Bán | Bán | 0.03010 Bán | Bán |
| MA50 | 0.03023 Bán | Bán | 0.03019 Bán | Bán |
| MA100 | 0.03030 Bán | Bán | 0.03029 Bán | Bán |
| MA200 | 0.03050 Bán | Bán | 0.03049 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.00003 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.03004 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00006 | Bán |
| ADX(14) | 9.88730 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 88.91490 | MVM |
| PPO(12,26,9) | -0.17583 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| CCI(20) | -23.48137 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.38630 | Mua |
| RSI(14) | 44.59865 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.03010 | Bán |
| Williams %R(14) | -51.35135 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00015 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.