Tín hiệu giao dịch Request hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho REQ/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
REQ/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0644 Mua | Mua | 0.0643 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0639 Mua | Mua | 0.0639 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0632 Mua | Mua | 0.0636 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0640 Mua | Mua | 0.0637 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0646 Bán | Bán | 0.0630 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0591 Mua | Mua | 0.0595 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 57.7764 | Mua |
| Williams %R(14) | -25.4902 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 98.5903 | MVM |
| CCI(20) | 118.2136 | MVM |
| ADX(14) | 29.4787 | Mua |
| Momentum(20) | 103.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0645 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0021 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.3510 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0012 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0637 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0004 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.7959 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.