Tín hiệu giao dịch Request hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho REQ/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
REQ/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0505 Mua | Mua | 0.0507 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0515 Bán | Bán | 0.0510 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0511 Bán | Bán | 0.0510 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0508 Bán | Bán | 0.0508 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0504 Mua | Mua | 0.0505 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0500 Mua | Mua | 0.0505 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.0006 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 6.7242 | BVM |
| Williams %R(14) | -88.3333 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.0497 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1377 | Mua |
| ADX(14) | 47.1770 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0002 | Bán |
| CCI(20) | -53.0120 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0528 | Trung tính |
| RSI(14) | 47.0521 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.9989 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.