Tín hiệu giao dịch MCNCOIN hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MCN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MCN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0944 Bán | Bán | 0.0944 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0944 Bán | Bán | 0.0944 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0945 Bán | Bán | 0.0945 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0949 Bán | Bán | 0.0947 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0950 Bán | Bán | 0.0950 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0952 Bán | Bán | 0.0950 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.1132 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0944 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0945 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| ADX(14) | 3.0752 | Trung tính |
| CCI(20) | -83.3333 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 20.8333 | BVM |
| RSI(14) | 45.9248 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.