Tín hiệu giao dịch MCNCOIN hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MCN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MCN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0872 Bán | Bán | 0.0871 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0873 Bán | Bán | 0.0873 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0874 Bán | Bán | 0.0873 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0867 Bán | Bán | 0.0870 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0867 Bán | Bán | 0.0867 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0865 Mua | Mua | 0.0862 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 48.8727 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.0000 | BVM |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| RSI(14) | 18.6466 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0872 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.0708 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0870 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| CCI(20) | -666.6667 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0007 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.