Tín hiệu giao dịch MCNCOIN hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MCN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MCN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0950 Mua | Mua | 0.0950 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0950 Mua | Mua | 0.0950 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0950 Mua | Mua | 0.0949 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0947 Mua | Mua | 0.0948 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0946 Mua | Mua | 0.0948 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0949 Mua | Mua | 0.0948 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.0951 | Bán |
| ADX(14) | 59.4117 | Mua |
| Williams %R(14) | -80.0000 | Bán |
| RSI(14) | 60.1011 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0002 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.6267 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0921 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0950 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
| CCI(20) | 164.2512 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.