Tín hiệu giao dịch MCNCOIN hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MCN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MCN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0870 Bán | Bán | 0.0870 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0870 Mua | Mua | 0.0869 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0866 Mua | Mua | 0.0867 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0861 Mua | Mua | 0.0864 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0867 Mua | Mua | 0.0864 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0865 Mua | Mua | 0.0864 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 61.3397 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0863 | Mua |
| CCI(20) | 75.4717 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 41.0714 | Bán |
| RSI(14) | 93.0717 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0003 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.0870 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0008 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.3135 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.