Tín hiệu giao dịch AdEx hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ADX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ADX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0537 Bán | Bán | 0.0538 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0539 Bán | Bán | 0.0537 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0537 Bán | Bán | 0.0537 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0533 Mua | Mua | 0.0534 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0531 Mua | Mua | 0.0531 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0527 Mua | Mua | 0.0526 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| Williams %R(14) | -53.8462 | Trung tính |
| CCI(20) | 28.8925 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 26.5656 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0002 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0002 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.5879 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0538 | Mua |
| RSI(14) | 54.5032 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0537 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.2484 | Mua |
| ADX(14) | 27.1622 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.