Tín hiệu giao dịch AdEx hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ADX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ADX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0599 Mua | Mua | 0.0599 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0598 Mua | Mua | 0.0599 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0599 Mua | Mua | 0.0599 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0598 Mua | Mua | 0.0598 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0596 Mua | Mua | 0.0596 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0594 Mua | Mua | 0.0593 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.0600 | Trung tính |
| RSI(14) | 51.0669 | Mua |
| Williams %R(14) | -55.5556 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 78.6869 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.4146 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0600 | Trung tính |
| CCI(20) | 31.0078 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0066 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| ADX(14) | 14.1849 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.