Tín hiệu giao dịch AdEx hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ADX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ADX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0586 Bán | Bán | 0.0586 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0588 Bán | Bán | 0.0587 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0589 Bán | Bán | 0.0588 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0587 Bán | Bán | 0.0587 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0584 Bán | Bán | 0.0586 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0586 Bán | Bán | 0.0586 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 31.6100 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0003 | Bán |
| CCI(20) | -135.5311 | BVM |
| RSI(14) | 40.1530 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
| Williams %R(14) | -83.3333 | BVM |
| ADX(14) | 28.1061 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 22.5239 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0585 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.1015 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0589 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.