Tín hiệu giao dịch Sei hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SEI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SEI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0480 Bán | Bán | 0.0479 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0481 Bán | Bán | 0.0480 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0481 Bán | Bán | 0.0481 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0481 Bán | Bán | 0.0480 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0479 Bán | Bán | 0.0480 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0482 Bán | Bán | 0.0482 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.0479 | Trung tính |
| CCI(20) | -305.2462 | BVM |
| Williams %R(14) | -65.5738 | Mua |
| RSI(14) | 35.2854 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.4282 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0480 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0859 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 3.7831 | BVM |
| ADX(14) | 13.5245 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.