Tín hiệu giao dịch Sei hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SEI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SEI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0476 Bán | Bán | 0.0476 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0476 Mua | Mua | 0.0476 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0476 Mua | Mua | 0.0476 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0477 Bán | Bán | 0.0477 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0479 Bán | Bán | 0.0478 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0480 Bán | Bán | 0.0480 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.0254 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 63.0033 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -34.6154 | Trung tính |
| RSI(14) | 49.1831 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 72.6315 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0476 | Trung tính |
| ADX(14) | 12.9212 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| CCI(20) | 81.8571 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0477 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.