Tín hiệu giao dịch Particl hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PART/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PART/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1281 Mua | Mua | 0.1260 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1125 Mua | Mua | 0.1189 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1124 Mua | Mua | 0.1164 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1224 Mua | Mua | 0.1201 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1258 Mua | Mua | 0.1234 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1283 Mua | Mua | 0.1239 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.0028 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 78.7220 | MVM |
| Williams %R(14) | -17.8138 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.1380 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 88.0313 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.1160 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0228 | Mua |
| Momentum(20) | 102.0000 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.5537 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0027 | Mua |
| CCI(20) | 89.8286 | Mua |
| ADX(14) | 78.1026 | Mua |
| RSI(14) | 60.8686 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.