Tín hiệu giao dịch Jambo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho J/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
J/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00120 Trung tính | Trung tính | 0.00120 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00120 Mua | Mua | 0.00117 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00110 Mua | Mua | 0.00113 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00108 Mua | Mua | 0.00110 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00108 Mua | Mua | 0.00109 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00114 Mua | Mua | 0.00110 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 69.57410 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00004 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 31.75824 | Bán |
| Momentum(20) | 119.00000 | Trung tính |
| RSI(14) | 90.86737 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00120 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 99.44250 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.00006 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00012 | Trung tính |
| ADX(14) | 73.99376 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 4.00075 | Mua |
| Williams %R(14) | -34.82759 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00116 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.