Tín hiệu giao dịch Saito hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SAITO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SAITO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0003521 Bán | Bán | 0.0003515 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0003516 Bán | Bán | 0.0003516 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0003514 Bán | Bán | 0.0003515 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0003514 Bán | Bán | 0.0003515 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0003516 Bán | Bán | 0.0003512 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0003501 Mua | Mua | 0.0003508 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 0.0000000 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.9794109 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000000 | BVM |
| ADX(14) | 16.1701670 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000002 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0003520 | Bán |
| RSI(14) | 41.9515047 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000007 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0003517 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0000001 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0192452 | Mua |
| CCI(20) | -60.9080842 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.