Tín hiệu giao dịch Yooldo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ESPORTS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ESPORTS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03832 Bán | Bán | 0.03821 Bán | Bán |
| MA10 | 0.03823 Bán | Bán | 0.03814 Mua | Mua |
| MA20 | 0.03778 Mua | Mua | 0.03792 Mua | Mua |
| MA50 | 0.03745 Mua | Mua | 0.03783 Mua | Mua |
| MA100 | 0.03831 Bán | Bán | 0.03829 Bán | Bán |
| MA200 | 0.03973 Bán | Bán | 0.03918 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 38.45042 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00014 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.03820 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.84562 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.03779 | Trung tính |
| Momentum(20) | 102.00000 | Mua |
| Williams %R(14) | -26.77596 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00078 | Trung tính |
| RSI(14) | 58.16990 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 57.05238 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.66516 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00032 | Mua |
| ADX(14) | 19.93174 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.