Tín hiệu giao dịch cheqd hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CHEQ/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CHEQ/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001913 Bán | Bán | 0.001913 Bán | Bán |
| MA10 | 0.001912 Bán | Bán | 0.001913 Bán | Bán |
| MA20 | 0.001915 Bán | Bán | 0.001912 Mua | Mua |
| MA50 | 0.001901 Mua | Mua | 0.001905 Mua | Mua |
| MA100 | 0.001894 Mua | Mua | 0.001894 Mua | Mua |
| MA200 | 0.001871 Mua | Mua | 0.001879 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.119630 | Mua |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -45.161290 | Trung tính |
| RSI(14) | 52.028792 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 99.564394 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.001917 | Mua |
| ADX(14) | 10.742934 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.001913 | Trung tính |
| CCI(20) | -18.201998 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000004 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 71.514079 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.000002 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.