Tín hiệu giao dịch Jito hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho JTO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
JTO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.5950 Bán | Bán | 0.5950 Bán | Bán |
| MA10 | 0.5955 Bán | Bán | 0.5950 Bán | Bán |
| MA20 | 0.5943 Mua | Mua | 0.5946 Mua | Mua |
| MA50 | 0.5937 Mua | Mua | 0.5949 Bán | Bán |
| MA100 | 0.5979 Bán | Bán | 0.5967 Bán | Bán |
| MA200 | 0.5983 Bán | Bán | 0.5978 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 39.7728 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0863 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0006 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0020 | Trung tính |
| CCI(20) | 5.6225 | Trung tính |
| RSI(14) | 48.7246 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.5943 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.5947 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| ADX(14) | 20.6676 | Mua |
| Williams %R(14) | -72.0000 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.