Tín hiệu giao dịch Jito hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho JTO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
JTO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4794 Bán | Bán | 0.4796 Bán | Bán |
| MA10 | 0.4788 Mua | Mua | 0.4795 Bán | Bán |
| MA20 | 0.4802 Bán | Bán | 0.4802 Bán | Bán |
| MA50 | 0.4826 Bán | Bán | 0.4814 Bán | Bán |
| MA100 | 0.4817 Bán | Bán | 0.4803 Bán | Bán |
| MA200 | 0.4746 Mua | Mua | 0.4744 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.0011 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0008 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| CCI(20) | 12.6252 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.4803 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 32.5847 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 66.6452 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.4792 | Bán |
| RSI(14) | 48.9891 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0026 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -27.0270 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.2071 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.