Tín hiệu giao dịch Jito hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho JTO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
JTO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4438 Mua | Mua | 0.4440 Mua | Mua |
| MA10 | 0.4436 Mua | Mua | 0.4439 Mua | Mua |
| MA20 | 0.4441 Mua | Mua | 0.4440 Mua | Mua |
| MA50 | 0.4443 Mua | Mua | 0.4440 Mua | Mua |
| MA100 | 0.4444 Mua | Mua | 0.4423 Mua | Mua |
| MA200 | 0.4353 Mua | Mua | 0.4406 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 22.5989 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -37.0370 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0002 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.6076 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.4441 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.4444 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0005 | Mua |
| ADX(14) | 7.0093 | Trung tính |
| RSI(14) | 52.4135 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0400 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0005 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.