Tín hiệu giao dịch Jito hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho JTO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
JTO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.6368 Bán | Bán | 0.6361 Bán | Bán |
| MA10 | 0.6366 Bán | Bán | 0.6370 Bán | Bán |
| MA20 | 0.6386 Bán | Bán | 0.6385 Bán | Bán |
| MA50 | 0.6429 Bán | Bán | 0.6394 Bán | Bán |
| MA100 | 0.6357 Bán | Bán | 0.6364 Bán | Bán |
| MA200 | 0.6259 Mua | Mua | 0.6314 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -87.7049 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.2775 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0040 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.8521 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.6388 | Bán |
| RSI(14) | 35.4738 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0023 | Bán |
| CCI(20) | -146.2307 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.6369 | Bán |
| ADX(14) | 16.6382 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0011 | Mua |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.