Tín hiệu giao dịch Renzo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho REZ/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
REZ/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00389 Bán | Bán | 0.00389 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00389 Bán | Bán | 0.00389 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00387 Mua | Mua | 0.00388 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00389 Bán | Bán | 0.00391 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00399 Bán | Bán | 0.00396 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00406 Bán | Bán | 0.00399 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00002 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.04254 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.17945 | Trung tính |
| CCI(20) | -2.28290 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00388 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00001 | Bán |
| ADX(14) | 26.63912 | Mua |
| Williams %R(14) | -64.86486 | Trung tính |
| RSI(14) | 45.55640 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 32.03677 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00389 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.