Tín hiệu giao dịch Renzo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho REZ/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
REZ/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00428 Mua | Mua | 0.00428 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00426 Mua | Mua | 0.00428 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00430 Bán | Bán | 0.00430 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00440 Bán | Bán | 0.00436 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00440 Bán | Bán | 0.00437 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00431 Bán | Bán | 0.00427 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 98.00000 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.83622 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00009 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -56.39098 | Trung tính |
| ADX(14) | 33.16014 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.43552 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 97.47879 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.00435 | Mua |
| RSI(14) | 42.00077 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00429 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00004 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| CCI(20) | -21.26494 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.