Tín hiệu giao dịch cat in a dogs world hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MEW/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MEW/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000343 Mua | Mua | 0.000343 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000343 Mua | Mua | 0.000343 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000342 Mua | Mua | 0.000344 Bán | Bán |
| MA50 | 0.000349 Bán | Bán | 0.000347 Bán | Bán |
| MA100 | 0.000350 Bán | Bán | 0.000349 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000353 Bán | Bán | 0.000352 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.448381 | Bán |
| RSI(14) | 41.223085 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.000002 | Bán |
| Williams %R(14) | -0.000000 | MVM |
| CCI(20) | 42.684200 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.000344 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 84.413620 | MVM |
| Momentum(20) | 98.000000 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.000346 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000003 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000000 | Mua |
| ADX(14) | 45.896951 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.