Tín hiệu giao dịch 0G hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho 0G/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
0G/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1804 Bán | Bán | 0.1801 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1797 Mua | Mua | 0.1795 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1777 Mua | Mua | 0.1788 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1791 Mua | Mua | 0.1789 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1801 Bán | Bán | 0.1789 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1775 Mua | Mua | 0.1783 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.0009 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0019 | Mua |
| RSI(14) | 57.0717 | Mua |
| Williams %R(14) | -14.2857 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.1770 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.3188 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1808 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 70.7803 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0018 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 77.4093 | Trung tính |
| CCI(20) | 90.2664 | Mua |
| ADX(14) | 13.5812 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.