Tín hiệu giao dịch Gitcoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GTC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GTC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0676 Mua | Mua | 0.0677 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0675 Mua | Mua | 0.0675 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0673 Mua | Mua | 0.0674 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0673 Mua | Mua | 0.0673 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0672 Mua | Mua | 0.0673 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0671 Mua | Mua | 0.0671 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 120.4482 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 56.9334 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0675 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.0676 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.6902 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1708 | Mua |
| ADX(14) | 13.2065 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0002 | Mua |
| RSI(14) | 55.6686 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0005 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.