Tín hiệu giao dịch Gitcoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GTC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GTC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2280 Bán | Bán | 0.2281 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2285 Bán | Bán | 0.2282 Bán | Bán |
| MA20 | 0.2281 Bán | Bán | 0.2280 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2269 Mua | Mua | 0.2280 Bán | Bán |
| MA100 | 0.2285 Bán | Bán | 0.2308 Bán | Bán |
| MA200 | 0.2396 Bán | Bán | 0.2373 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 11.5796 | Trung tính |
| CCI(20) | -9.0381 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1398 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0004 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.2280 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| MACD(12,26) | 0.0003 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.8409 | Trung tính |
| RSI(14) | 48.5645 | Bán |
| Williams %R(14) | -71.6912 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.2280 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.